bottom feeder

bottom feeder

A bottom feeder buys up distressed properties after a natural disaster.

Định nghĩa

Danh từ: "bottom feeder" một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ một người theo chủ nghĩa cơ hội, kiếm lợi từ những bất hạnh hoặc khó khăn của người khác. Nghĩa đen của từ này "sinh vật ăn dưới đáy" (như da trơn), nhưng trong ngữ cảnh xã hội, mang hàm ý tiêu cực, chỉ những kẻ lợi dụng hoàn cảnh tồi tệ của người khác để thu lợi cho bản thân.

dụ sử dụng
  • (Hắn ta đúng một kẻ cơ hội, luôn mua lại các công ty phá sản với giá rẻ mạt.)
  • (Báo chí lá cải thường bị gọi là những kẻ lợi dụng bất hạnh khai thác bi kịch cá nhân của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ những người hoặc tổ chức lợi dụng khủng hoảng để trục lợi.
    • In the aftermath of the natural disaster, some bottom feeders tried to sell water at inflated prices. (Sau thảm họa thiên nhiên, một số kẻ cơ hội đã cố bán nước với giá cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-feeding (tính từ): mang tính chất cơ hội, lợi dụng bất hạnh.
    • His bottom-feeding tactics disgusted everyone in the industry. (Chiến thuật lợi dụng bất hạnh của anh ta khiến mọi người trong ngành kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunist (danh từ): kẻ cơ hội.
  • Vulture (danh từ): kẻ săn mồi, người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn (nghĩa bóng).
  • Parasite (danh từ): kẻ ăn bám, người sống nhờ vào người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Scavenger (danh từ): người nhặt rác, kẻ hôi của (nghĩa bóng chỉ người tận dụng những thứ bỏ đi hoặc hoàn cảnh tồi tệ).
  • Feed off the misfortune of others: kiếm lợi từ bất hạnh của người khác.
    • Some lawyers are accused of feeding off the misfortune of others through frivolous lawsuits. (Một số luật sư bị tố cáo kiếm lợi từ bất hạnh của người khác thông qua các vụ kiện vô căn cứ.)